Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 6 | 2 | 58:23 | 45 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 34:14 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:7 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 10 | 3 | 25:10 | 34 | 3 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 16:6 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:4 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:3 | 11 |
Brondby
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 3 | 8 | 31:22 | 33 | 3 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 18 | 5 | |
| Khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 12:8 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 7 | 4 | 19:7 | 37 | 2 | 48% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 3 | 55% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:2 | 16 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
71
11
71
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
36
22
36
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
13
02
13
B
3/3.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
Atlantic Cup
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
H
T
3.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob A Sundberg |
| Điều khiển Midtjylland | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Brondby | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
6 Ngày
Europa League
11 Ngày
Europa League
18 Ngày
Chưa có dữ liệu.



