Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fredericia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 3 | 12 | 28:48 | 21 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 9:21 | 8 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:13 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 7 | 10 | 14:22 | 19 | 11 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:9 | 8 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:13 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 |
Silkeborg IF
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 23:43 | 19 | 11 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | 11 | 11 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 13:25 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:14 | 1 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 16:22 | 24 | 8 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:8 | 13 | 9 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:14 | 11 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
44
10
44
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
21
33
21
33
H
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
12
14
12
14
B
2/2.5
T
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
B
2/2.5
X
League 1 Đan Mạch
10
40
10
40
B
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
B
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
B
3
X
League 1 Đan Mạch
00
12
00
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
82
21
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svend Funder |
| Điều khiển Fredericia | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Silkeborg IF | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.25 |



