Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 34:32 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:14 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 13:13 | 27 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:6 | 14 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Randers FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 20:26 | 23 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | 14 | 8 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:12 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 11 | 7 | 11:18 | 20 | 10 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:10 | 14 | 8 | 27% |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 4:8 | 6 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
40
00
40
UEFA Champions League
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
44
21
44
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
04
15
04
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Atlantic Cup
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Karlsen |
| Điều khiển FC Copenhagen | 6T 0H 3B |
| Điều khiển Randers FC | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
6 Ngày
Chưa có dữ liệu.



