Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 23:39 | 19 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:14 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 13:25 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 16:21 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:7 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:14 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 |
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 6 | 2 | 54:23 | 42 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 34:14 | 24 | 1 | |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:9 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:7 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 10 | 3 | 24:10 | 31 | 5 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 16:6 | 17 | 6 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:4 | 14 | 3 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
82
21
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
05
02
05
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
33
02
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
71
11
71
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
36
22
36
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandi Putros |
| Điều khiển Silkeborg IF | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Midtjylland | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Đan Mạch
13 Ngày



