Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Randers FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 19:24 | 23 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:12 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:12 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 10 | 7 | 10:17 | 19 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:9 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 4:8 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Fredericia
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 3 | 12 | 26:47 | 18 | 11 | |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 9:21 | 8 | 12 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 17:26 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:15 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 13:21 | 18 | 11 | 20% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:9 | 8 | 12 | 10% |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 9:12 | 10 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Atlantic Cup
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
40
20
40
T
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
B
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
2.5
X
Cúp Đan Mạch
10
12
10
12
T
2.5
T
League 1 Đan Mạch
01
41
01
41
T
League 1 Đan Mạch
02
14
02
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
44
10
44
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Kehlet |
| Điều khiển Randers FC | 1T 5H 4B |
| Điều khiển Fredericia | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



