Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brondby
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 2 | 8 | 31:22 | 32 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:14 | 17 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 12:8 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 19:7 | 36 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 11:5 | 20 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:2 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Sonderjyske
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 33:28 | 32 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:11 | 20 | 3 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:17 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 12:14 | 21 | 9 | 20% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:6 | 11 | 10 | 20% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:8 | 10 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
Atlantic Cup
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
H
T
3.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
36
22
36
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
03
010
03
010
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Morten Krogh |
| Điều khiển Brondby | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Sonderjyske | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |



