Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 5 | 2 | 39:20 | 44 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 17:8 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 22:12 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 14 | 4 | 2 | 21:8 | 46 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 10:3 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 11:5 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
Viborg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 3 | 8 | 33:29 | 30 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 21:18 | 16 | 6 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:11 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:7 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 19:15 | 27 | 6 | 30% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 16:9 | 19 | 5 | 50% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:6 | 8 | 10 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
12
00
12
T
3
H
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
H
B
3.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
3
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
03
06
03
06
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Læbel Graagaard |
| Điều khiển Aarhus AGF | 0T 3H 3B |
| Điều khiển Viborg | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
13 Ngày
Cúp Đan Mạch
13 Ngày



