Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Udinese
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 28:39 | 32 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 13:18 | 16 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:21 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 13:17 | 31 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:5 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:12 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Fiorentina
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 9 | 12 | 30:39 | 24 | 16 | |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:19 | 13 | 16 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 12:20 | 11 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 11:15 | 25 | 18 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 6:10 | 11 | 18 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:5 | 14 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
20
62
20
62
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Pairetto |
| Điều khiển Udinese | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Fiorentina | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
5 Ngày
VĐQG Ý
12 Ngày
VĐQG Ý
20 Ngày
VĐQG Ý
6 Ngày
Europa Conference League
10 Ngày
VĐQG Ý
14 Ngày



